Các cấp độ chịu nhiệt của găng tay bảo hộ và cách chọn

Đăng bởi Admin vào lúc 20/07/2026
Tiêu chuẩn PPE · EN407

Các cấp độ chịu nhiệt của găng tay bảo hộ và cách chọn

Hai đôi găng tay cùng ghi "chịu nhiệt" có thể chênh nhau hàng trăm độ C về khả năng bảo vệ thực tế. Sự khác biệt nằm ở dãy số nhỏ in cạnh ký hiệu EN407 — thứ phần lớn người mua chưa từng để ý đọc.

Tiêu chuẩn tham chiếu · EN407 (Châu Âu) Liên quan · EN388 (bảo vệ cơ học)

Nhìn vào nhãn mác một đôi găng tay chịu nhiệt, phần lớn người mua chỉ đọc đúng một thông tin: "chịu nhiệt tới bao nhiêu độ". Nhưng con số đó không đứng một mình — nó là một trong sáu chỉ số nằm trong bộ ký hiệu EN407, và nếu chỉ nhìn một chỉ số mà bỏ qua năm chỉ số còn lại, rất dễ chọn nhầm găng tay chịu được nhiệt độ cao nhưng lại bốc cháy ngay khi gặp tia lửa, hoặc ngược lại. Bài viết này giải mã từng chỉ số trong EN407 và gợi ý cách chọn cấp độ phù hợp với từng loại công việc.

01Giải mã ký hiệu EN407 in trên găng tay

Một đôi găng tay đạt chuẩn EN407 sẽ có dòng ký hiệu gồm chữ EN407 theo sau là 6 chữ số, mỗi số tương ứng với một phép thử riêng biệt, xếp hạng từ 0 (không đạt) đến 4 (mức bảo vệ cao nhất, riêng chỉ số chống cháy chỉ tính từ 0-4 dựa trên thời gian tự tắt lửa).

EN407
a
b
c
d
e
f
aVị trí 1

Chống cháy

Đo thời gian vật liệu tự tắt sau khi rời khỏi ngọn lửa (after-flame) và thời gian còn âm ỉ phát sáng (after-glow), sau khi tiếp xúc lửa trực tiếp 3 giây.

bVị trí 2

Chịu nhiệt tiếp xúc

Đo thời gian tối thiểu để mặt trong găng tăng thêm 10°C khi mặt ngoài áp vào bề mặt nóng từ 100°C đến 500°C.

cVị trí 3

Chịu nhiệt đối lưu

Đo thời gian để nhiệt độ bên trong găng tăng thêm 24°C khi tiếp xúc luồng khí nóng liên tục.

dVị trí 4

Chịu nhiệt bức xạ

Đo khả năng chắn nhiệt truyền qua khi đứng gần nguồn bức xạ nhiệt mạnh, ví dụ lò nung hoặc kim loại nóng chảy ở khoảng cách gần.

eVị trí 5

Kim loại nóng chảy bắn nhỏ giọt

Đo số giọt kim loại nóng chảy bắn vào bề mặt cần thiết để làm tăng nhiệt độ mặt trong găng lên mức nguy hiểm.

fVị trí 6

Kim loại nóng chảy khối lượng lớn

Đo lượng kim loại nóng chảy (tính bằng gram) mà găng tay có thể chịu được trước khi gây bỏng cho người đeo.

Ví dụ: ký hiệu EN407 4342X nghĩa là chống cháy cấp 4, chịu nhiệt tiếp xúc cấp 3, chịu nhiệt đối lưu cấp 4, chịu nhiệt bức xạ cấp 2, còn chữ X ở cuối nghĩa là chỉ số đó không được nhà sản xuất công bố hoặc không áp dụng.

02Cấp độ chịu nhiệt tiếp xúc - chỉ số người mua quan tâm nhất

Trong 6 chỉ số của EN407, "chịu nhiệt tiếp xúc" (vị trí b) thường là con số được các cửa hàng in to nhất trên bao bì, vì nó gắn trực tiếp với câu hỏi thực tế: "cầm được vật nóng bao nhiêu độ". Thang đo gồm 4 cấp, mỗi cấp yêu cầu găng tay giữ mặt trong không tăng quá 10°C trong tối thiểu 15 giây tiếp xúc:

CẤP 1Nhẹ
 
100°C / 15s
CẤP 2Trung bình
 
250°C / 15s
CẤP 3Cao
 
350°C / 15s
CẤP 4Rất cao
 
500°C / 15s
Lưu ý quan trọng: đây là mức nhiệt độ bề mặt tiếp xúc thử nghiệm, không phải nhiệt độ môi trường xung quanh. Một đôi găng cấp 2 hoàn toàn có thể làm việc thoải mái trong xưởng nóng 40-50°C, nhưng sẽ không đủ an toàn nếu phải cầm trực tiếp vật thể 300°C.

03Chọn cấp độ nào cho công việc nào?

CẤP 1 - 2

Bếp công nghiệp, nướng bánh, đóng gói nhiệt

Tiếp xúc vật nóng ngắt quãng ở mức 100-250°C, ví dụ lấy khay nướng, ép màng nhiệt, hàn túi nilon. Không cần găng tay quá dày, ưu tiên sự khéo léo.

CẤP 2 - 3

Cơ khí, hàn, lắp ráp gần nguồn nhiệt

Vừa cần chịu nhiệt vừa cần chống cắt, chống mài mòn (nên đối chiếu thêm EN388). Phù hợp mã như Ansell 42-474 hoặc các dòng nitrile chịu nhiệt trung bình.

CẤP 3 - 4

Đúc kim loại, thổi thủy tinh, lò nung

Tiếp xúc trực tiếp vật thể trên 350°C, cần thêm chỉ số chống kim loại nóng chảy (e, f). Dòng nhiều lớp Aramid + lá nhôm như Castong thường thuộc nhóm này.

CẤP 4

Luyện kim, rót kim loại nóng chảy

Mức bảo vệ cao nhất theo EN407, thường kết hợp cổ tay dài, nhiều lớp cách nhiệt. Đây là nhóm công việc không thể thỏa hiệp về cấp độ chịu nhiệt.

04Bảng tổng hợp 6 chỉ số EN407

Vị trí Chỉ số Ý nghĩa cấp cao nhất (4)
a Chống cháy Tự tắt lửa gần như ngay lập tức, không còn phát sáng sau khi rời nguồn lửa
b Chịu nhiệt tiếp xúc Chịu được bề mặt 500°C trong tối thiểu 15 giây
c Chịu nhiệt đối lưu Giữ nhiệt độ trong ổn định lâu nhất trước luồng khí nóng
d Chịu nhiệt bức xạ Chắn được cường độ bức xạ nhiệt cao nhất trong thang đo
e Kim loại nóng chảy bắn nhỏ giọt Chịu được nhiều giọt kim loại nóng chảy nhất mà không gây bỏng
f Kim loại nóng chảy khối lượng lớn Chịu được khối lượng kim loại nóng chảy lớn nhất trong thang đo

05Tóm lại

Cấp độ chịu nhiệt của găng tay không nằm gọn trong một con số duy nhất. Trước khi mua, nên dành một phút đọc đủ cả 6 chữ số sau EN407, đối chiếu với loại nhiệt mà công việc thực tế tạo ra — tiếp xúc trực tiếp, bức xạ, đối lưu hay kim loại nóng chảy — thay vì chỉ hỏi "găng này chịu được bao nhiêu độ" rồi mua theo cảm tính. Với công việc có thêm rủi ro cơ học như cắt, mài mòn, nên xem thêm chỉ số EN388 đi kèm để đảm bảo bảo vệ toàn diện.

Nội dung tham khảo, không thay thế tài liệu kỹ thuật của nhà sản xuất Căn cứ: Tiêu chuẩn EN407
VIẾT BÌNH LUẬN CỦA BẠN:

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)

zalo