Hướng dẫn chuyên sâu cách chọn giày bảo hộ theo tiêu chuẩn quốc tế EN ISO 20345, phù hợp từng ngành nghề: xây dựng, cơ khí, điện, thực phẩm, hóa chất, kho vận.
Việc chọn giày bảo hộ không chỉ đơn thuần là chọn một đôi giày "chắc chắn" hay "trông bền" — đây là một quyết định kỹ thuật, cần dựa trên đánh giá rủi ro cụ thể của từng vị trí làm việc, đối chiếu với các tiêu chuẩn giày bảo hộ được công nhận quốc tế. Một đôi giày không phù hợp không những giảm hiệu quả bảo vệ mà còn có thể tạo cảm giác an toàn giả, khiến người lao động chủ quan trước rủi ro thực tế. Bài viết này phân tích chuyên sâu quy trình chọn giày bảo hộ dựa trên tiêu chuẩn quốc tế và đặc thù từng ngành nghề, dành cho cả người lao động lẫn bộ phận HSE (An toàn – Sức khỏe – Môi trường) khi xây dựng chính sách trang bị PPE.
1. Hiểu Tiêu Chuẩn Giày Bảo Hộ Quốc Tế Trước Khi Lựa Chọn
Trước khi đi vào từng ngành nghề cụ thể, người mua cần nắm được hệ thống phân loại giày bảo hộ lao động theo tiêu chuẩn châu Âu EN ISO 20345 (phổ biến nhất tại Việt Nam) và tiêu chuẩn Mỹ ASTM F2413.
Theo EN ISO 20345, giày bảo hộ được phân thành các cấp độ bảo vệ cơ bản:
- SB (Safety Basic): Yêu cầu tối thiểu — mũi giày chịu lực nén 200 Joule và lực nén tĩnh 15kN.
- S1: SB + chống tĩnh điện (antistatic), hấp thụ sốc gót, khép kín vùng gót.
- S1P: S1 + chống đâm xuyên đế.
- S2: S1 + chống thấm nước tạm thời.
- S3: S2 + chống đâm xuyên + đế có rãnh chống trượt (đây là cấp phổ biến nhất trong công nghiệp nặng).
- S5: Tương đương S3 nhưng dùng cho giày cổ cao, đế cao su.
Ngoài ký hiệu cấp độ, cần chú ý thêm các ký hiệu bổ sung quan trọng: HRO (chịu nhiệt tiếp xúc đế), CI (cách nhiệt lạnh), WRU (chống thấm phần mũ giày), SRC (chống trượt trên nền gạch men có xà phòng và nền thép có glycerin) — đây chính là cơ sở khoa học để chọn giày bảo hộ đúng thay vì chỉ dựa vào cảm quan bên ngoài.
2. Nguyên Tắc Đánh Giá Rủi Ro Trước Khi Chọn Giày Bảo Hộ
Theo khuyến nghị của OSHA (Cục Quản lý An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ) và ISO 45001 về hệ thống quản lý an toàn lao động, việc lựa chọn PPE nói chung và giày bảo hộ nói riêng cần tuân theo quy trình đánh giá rủi ro (risk assessment) gồm 3 bước:
- Xác định mối nguy đặc thù tại vị trí làm việc: va đập cơ học, đâm xuyên, hóa chất, điện, nhiệt độ, trơn trượt.
- Đánh giá mức độ và tần suất tiếp xúc với từng mối nguy.
- Đối chiếu với cấp độ bảo vệ tương ứng trong tiêu chuẩn EN ISO 20345 hoặc ASTM F2413 để chọn đúng loại giày, tránh tình trạng bảo vệ thiếu hoặc dư thừa không cần thiết gây bất tiện khi thao tác.
3. Cách Chọn Giày Bảo Hộ Theo Từng Ngành Nghề Cụ Thể
Ngành xây dựng
Đặc thù công trường có nhiều vật liệu rơi vãi, đinh, sắt thép và bề mặt gồ ghề. Nên ưu tiên giày bảo hộ mũi thép đạt chuẩn tối thiểu S3, có khả năng chống đâm xuyên đế, chống thấm nước và đế cao su chịu mài mòn tốt. Cổ giày cao giúp bảo vệ mắt cá chân khi di chuyển trên địa hình không bằng phẳng.
Ngành cơ khí, chế tạo máy
Môi trường thường xuyên có phoi kim loại, dầu nhớt và nguy cơ va đập từ thiết bị. Giày bảo hộ chuẩn S1P hoặc S3 với mũi thép hoặc composite, kết hợp tính năng chống dầu (FO) là lựa chọn phù hợp. Với xưởng có yêu cầu chống tĩnh điện để bảo vệ linh kiện nhạy cảm, nên chọn dòng đạt chuẩn ESD (Electrostatic Dissipative).
Ngành điện, viễn thông
Đây là lĩnh vực bắt buộc phải chọn giày bảo hộ cách điện đạt tiêu chuẩn riêng như EN 50321 hoặc ASTM F2413 ký hiệu EH (Electrical Hazard). Tuyệt đối không sử dụng giày có đế kim loại hoặc chi tiết dẫn điện trong môi trường làm việc gần nguồn điện áp cao.
Ngành chế biến thực phẩm
Yêu cầu cao nhất ở đây là khả năng chống trơn trượt trên nền ẩm ướt, dễ vệ sinh và không giữ mùi. Nên chọn giày bảo hộ chống trơn trượt đạt chuẩn SRC, chất liệu PU hoặc PVC nguyên khối, không dùng da thật vì khó khử trùng và không đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm (HACCP).
Ngành hóa chất, dầu khí
Cần giày bảo hộ chống hóa chất với phần mũ giày và đế được xử lý chống ăn mòn axit, kiềm, dung môi hữu cơ. Ưu tiên vật liệu cao su nitrile hoặc PVC nguyên khối, đạt chuẩn chống thấm hóa chất theo EN 13832. Với môi trường có nguy cơ cháy nổ, cần kết hợp thêm tính năng chống tĩnh điện.
Ngành kho vận, logistics
Rủi ro chính là va đập từ hàng hóa, xe nâng và di chuyển liên tục trong nhiều giờ. Giày bảo hộ chuẩn S1 hoặc S3 với thiết kế nhẹ, đế êm ái, hỗ trợ công thái học (ergonomic) sẽ giúp giảm mỏi chân và duy trì năng suất trong ca làm việc dài.

4. Các Tiêu Chí Kỹ Thuật Cần Kiểm Tra Khi Chọn Giày Bảo Hộ
- Kích cỡ và form chân: Nên thử giày vào cuối ngày làm việc khi chân đã giãn nở tự nhiên để chọn size chính xác.
- Chất liệu mũi giày: Thép cho độ bền cao, composite cho trọng lượng nhẹ và không dẫn điện/nhiệt.
- Chất liệu đế: Cao su chịu nhiệt tốt hơn PU, trong khi PU nhẹ và đàn hồi tốt hơn cho công việc di chuyển nhiều.
- Chứng nhận và tem nhãn: Kiểm tra mã tiêu chuẩn (S1, S3, EH...) được in trực tiếp trên lưỡi giày hoặc đế, tránh mua sản phẩm không rõ nguồn gốc chứng nhận.
- Độ thoáng khí và lớp lót: Đặc biệt quan trọng với môi trường làm việc nhiệt độ cao hoặc thời gian đứng lâu.
5. Kết Luận
Chọn giày bảo hộ đúng cách đòi hỏi sự kết hợp giữa hiểu biết về tiêu chuẩn kỹ thuật quốc tế và đánh giá chính xác rủi ro đặc thù của từng ngành nghề. Một đôi giày bảo hộ lao động phù hợp không chỉ giúp phòng tránh tai nạn mà còn nâng cao hiệu suất và sự thoải mái trong suốt ca làm việc. Doanh nghiệp và người lao động nên xem việc lựa chọn PPE như một phần của chiến lược an toàn lao động dài hạn, thay vì chỉ đơn thuần đáp ứng yêu cầu tối thiểu về quy định.
