ANSI/ISEA 105 là gì?
ANSI/ISEA 105 là tiêu chuẩn do Viện Tiêu chuẩn Quốc gia Hoa Kỳ (ANSI) phối hợp với Hiệp hội Trang bị An toàn Quốc tế (ISEA) xây dựng, nhằm quy định các yêu cầu về hiệu suất và thử nghiệm đối với găng tay bảo hộ lao động – một trong những yếu tố quan trọng nhất của thiết bị bảo hộ cá nhân (PPE) trong môi trường làm việc nguy hiểm.
Tiêu chuẩn này giúp định nghĩa mức độ bảo vệ cần thiết cho mỗi loại rủi ro – từ mài mòn, xé rách, thủng cho đến chống hóa chất – để người sử dụng và HSE chọn PPE có thể đưa ra quyết định đúng đắn khi lựa chọn găng tay phù hợp với từng công việc cụ thể.

Tại sao ANSI/ISEA 105 quan trọng?
Trong nhiều ngành như sản xuất, xây dựng, ô tô, hóa chất, khai thác mỏ, đôi bàn tay là bộ phận dễ bị tổn thương nhất bởi vô số nguy hiểm: vật sắc nhọn, mảnh vụn kim loại, hóa chất ăn mòn, máy móc… Việc sử dụng găng tay bảo hộ phù hợp không chỉ bảo vệ người lao động khỏi chấn thương tay thực tế, mà còn giúp doanh nghiệp đáp ứng quy định an toàn lao động và tuân thủ OSHA.
ANSI/ISEA 105 là chuẩn mực quốc tế giúp định lượng hiệu suất của găng tay, từ đó giúp nhà quản lý an toàn lựa chọn PPE đúng – đủ – phù hợp với rủi ro trong từng môi trường làm việc cụ thể.
Nói ngắn gọn: ANSI 105 giúp tránh việc “mua găng tay theo cảm tính”.
Tổng quan ANSI/ISEA 105-2016
Phiên bản hiện hành và được sử dụng rộng rãi nhất hiện nay là ANSI/ISEA 105-2016.
Tiêu chuẩn này tập trung vào:
Phân loại hiệu suất bảo vệ
Chuẩn hóa phương pháp thử nghiệm
Cung cấp cơ sở kỹ thuật để lựa chọn găng tay theo rủi ro
Các yếu tố đánh giá chính gồm:
Chống mài mòn (Abrasion)
Chống cắt (Cut resistance)
Chống đâm thủng (Puncture)
Chống hóa chất (Chemical protection)
Chống nhiệt, va đập (tùy loại găng)
Phân loại hiệu suất găng tay theo ANSI/ISEA 105
Tiêu chuẩn ANSI/ISEA 105 phân loại hiệu suất găng tay bảo hộ theo nhiều yêu tố khác nhau, mỗi yếu tố được đo lường bằng mức độ bảo vệ cụ thể:
Kháng mài mòn (Abrasion Resistance)
Đánh giá số chu kỳ găng tay chịu mài mòn cho đến khi xuất hiện lỗ thủng. Mức độ càng cao chứng tỏ găng tay càng bền trước va chạm và cọ xát.
| Cấp độ | Chu kỳ mài mòn | đề xuất ứng dụng |
|---|---|---|
| 0 | <100 | Công việc nhẹ |
| 1 | ≥100 | Chính xác công việc |
| 2 | ≥500 | Lắp ráp nhẹ |
| 3 | ≥1000 | Xây dựng |
| 4 | ≥3000 | Khai khoáng, kho dầu |
| 5 | ≥10000 | Sản xuất nặng |
| 6 | ≥20000 | Môi trường khắc nghiệt |
Khả năng kháng cắt (Cut Resistance – ANSI Cut Level)
Được đánh giá theo phương pháp ASTM F2992-15, găng tay chống cắt được xếp hạng từ A1 đến A9 dựa trên lực cần thiết (gram hoặc newton) để dao cắt xuyên qua vật liệu.
| Cấp độ | Lực (gram) | Mức rủi ro | đề xuất ứng dụng |
|---|---|---|---|
| A1 | ≥200 | Nhẹ | Chế biến thực phẩm |
| A2 | ≥500 | Nhẹ – trung bình | Lắp ráp kim loại |
| A3 | ≥1000 | Trung bình | Cơ khí ô tô |
| A4 | ≥1500 | Trung – nặng | Gia công kính |
| A5 | ≥2200 | Nặng | Cắt vật liệu nguy hiểm |
| A6 | ≥3000 | Rất nặng | Cắt vật cực khó |
| A7 | ≥4000 | Cực nặng | Vật liệu đặc biệt |
| A8 | ≥5000 | Nghiêm trọng | Nhựa kỹ thuật |
| A9 | ≥6000 | Cực đoan | Điều kiện khắc nghiệt |
Không phải A càng cao là càng tốt, mà phải phù hợp với thao tác và độ linh hoạt cần thiết.
Chống đâm thủng và kháng hóa chất
Chống đâm thủng phản ánh lực yêu cầu (đơn vị Newton) để vật nhọn xuyên qua găng tay. Số càng cao chứng tỏ găng tay càng bảo vệ tốt đối với vật cứng sắc.
| Cấp độ | Lực (N) | Ứng dụng đề xuất |
|---|---|---|
| 0 | <10 | Vật liệu mềm |
| 1 | ≥20 | Lắp ráp sản phẩm |
| 3 | ≥60 | Xây dựng |
| 4 | ≥100 | Công nghiệp nặng |
| 5 | ≥150 | Môi trường cực đoan |
Kháng hóa chất gồm hai yếu tố:
Thời gian thấm qua (Breakthrough Time) – thời gian cho đến khi hóa chất vượt qua vật liệu găng tay.
Biến đổi vật liệu (Degradation) – phản ứng vật lý sau khi tiếp xúc hóa chất.
| Cấp độ | Thời gian thấm (phút) | Ứng dụng đề xuất |
|---|---|---|
| 0 | <10 | Không nguy hại |
| 1 | ≥10 | Hóa chất nhẹ |
| 2 | ≥30 | Dược phẩm |
| 3 | ≥60 | Xử lý hóa chất |
| 4 | ≥120 | Chất thải nguy hại |
| 5 | ≥240 | Hóa chất nặng |
| 6 | ≥480 | Môi trường cực độc |

Găng tay chống cắt A6/F Towa MagneX Tsurugi 551 - Highest Cut Resistance with Highest Flexibility and Precision
Ứng dụng ANSI/ISEA 105 theo từng ngành
Xây dựng
Nguy cơ: cắt, mài mòn, va đập
Yêu cầu: găng tay bền, linh hoạt, chống cắt
Ngành ô tô
Nguy cơ: dầu mỡ, hóa chất, cạnh sắc
Yêu cầu: chống dầu + chống cắt + độ bám
Sản xuất – cơ khí
Nguy cơ: máy móc, kim loại sắc
Yêu cầu: cut level cao (A4–A6)
Khai khoáng – dầu khí
Nguy cơ: vật sắc, áp lực lớn
Yêu cầu: chống đâm thủng tối đa
Cảnh quan – nông nghiệp
Nguy cơ: hóa chất, đất, cây cối
Yêu cầu: bền, kháng hóa chất, dễ cầm nắm
Xu hướng & công nghệ găng tay bảo hộ hiện đại
Các nhà sản xuất hiện nay tập trung vào:
Sợi HPPE, Kevlar, sợi kỹ thuật cao → tăng cut level
Lớp phủ chống đâm thủng
Vật liệu chống cháy, chậm bắt lửa
Giảm rung – tăng công thái học
Thoải mái hơn khi đeo lâu
ANSI/ISEA 105 đóng vai trò như kim chỉ nam kỹ thuật, giúp các cải tiến này đo lường được – so sánh được – minh bạch cho người dùng.

Găng tay chống cắt ANSI/ISEA A6, Cut F ISO level Towa ActivGrip Tachi 547 - Highest Cut Resistance with Durability and Flexibility
Những thắc mắt thường gặp về ANSI/ISEA 105
ANSI Cut Level A1–A9 nghĩa là gì?
→ Thể hiện khả năng chịu lực cắt, từ 200g (A1) đến trên 6000g (A9).
ANSI 105 đo kháng đâm thủng như thế nào?
→ Đo lực cần thiết để một đầu nhọn xuyên qua găng (đơn vị Newton).
ANSI 105 khác EN 388 ra sao?
→ ANSI dùng thang A1–A9, EN 388 dùng thang khác và phương pháp thử khác.
ANSI/ISEA 105 có bản cập nhật 2024 không?
→ Hiện tại phiên bản mới nhất vẫn là 2016.
ANSI 105 có đánh giá kháng nhiệt không?
→ Có, thông qua các phương pháp thử như ASTM F1060.
ANSI/ISEA 105 không chỉ là tiêu chuẩn kỹ thuật, mà là công cụ ra quyết định an toàn.
Hiểu đúng – chọn đúng găng tay theo ANSI 105 sẽ giúp:
Giảm tai nạn lao động
Tăng hiệu suất làm việc
Đảm bảo tuân thủ pháp luật
Bảo vệ con người – tài sản – uy tín doanh nghiệp
