- Sử dụng công nghệ IGBT chất lượng đảm bảo, hàn ổn định.
- Sử dụng dây hàn có đường kính từ 1.2-1.6mm.
- Hàn liên tục dây hàn 1.2mm trên vật liệu dày từ 5-20mm hiệu suất 100%.
- Hàn liên tục dây hàn 1.6mm trên vật liệu dày từ 2.0 - 8.0mm hiệu suất 100%.
- Hồ quang ít bắn tóe, độ ngấu cao, mối hàn đẹp.
- Dễ sử dụng, kịch thước nhỏ gọn.
- Chất lượng sản phẩm hàn đảm bảo do dòng hàn có thể điều chỉnh phù hợp với điện áp.
Khối lượng: > 50 Kg
Điện áp vào (V): 3 pha AC 380
| Model | MIG 500 J8110 | ||||
|---|---|---|---|---|---|
| Điện áp vào (V) | 3 pha AC380V; 50/60Hz | ||||
| Dòng vào định mức (A) | 37 | ||||
| Công suất (KVA) | 24.6 | ||||
| Phạm vi điều chỉnh dòng ra (A) | 50-500 | ||||
| Phạm vi điều chỉnh điện áp ra (V) | 17-39 | ||||
| Chu kỳ tải Imax (40°C) (%) | 60 | ||||
| Chu kỳ tải 100% (40°C) | 385A | ||||
| Hệ số công suất | 0.93 | ||||
| Hiệu suất (%) | 85 | ||||
| Tốc độ tải dây (m/ph) | 1.5-18 | ||||
| Đường kính cuộn dây (mm) | 270 | ||||
| Đường kính dây (mm) | 1.0/1.2/1.6 | ||||
| Độ dày hàn (mm) | ≧1.2 | ||||
| Cấp bảo vệ | IP21S | ||||
| Cấp cách điện | F | ||||
| Kích thước (mm) | 630 x 350 x 660 | ||||
| Trọng lượng (kg) | 55 |
- Núm điều chỉnh dòng hàn
- Núm điều chỉnh điện áp
- Núm điều chỉnh cuộn kháng
- Chức năng 2T/4T
- Màn hình hiển thị tự động
- Đèn báo quá dòng/quá nhiệt
- Bộ tải dây JD-WF 2000
- Núm điều chỉnh tốc độ cấp dây
Phụ kiện đi kèm
Súng hàn P500-3m
Kẹp mát 3m
Đồng hồ CO2
Đầu cấp dây 20M cáp 70
Phụ kiện tiêu chuẩn
Có thể đổi đầu cấp dây từ 20m theo máy thành 25 -30
