| Thông số kỹ thuật | |
|---|---|
|
Dải đo |
8,8-54,8% tính theo trọng lượng; sồi, vân sam, gỗ tùng, bạch dương, anh đào, óc chó 7,0-47,9% tính theo trọng lượng; gỗ sồi, gỗ thông, phong, tro cây, douglas linh sam, meranti 0,9-22,1% tính theo trọng lượng; xi măng láng nền, bê tông 0,0-11,0% tính theo trọng lượng; anhydrit cán nền 0,7-8,6% tính theo trọng lượng; vữa xi măng 0,6-9,9% tính theo trọng lượng; vữa vôi, thạch cao 0,1-16,5% tính theo trọng lượng; gạch |
|
Độ chính xác |
±1 % |
| Độ phân giải | 0.1 |
| Thông số kỹ thuật chung | |
|---|---|
|
Nhiệt độ bảo quản |
-40 đến +70 °C |
|
Khối lượng |
90 g (bao gồm nắp bảo vệ và pin) |
|
Kích thước |
119 x 46 x 25 mm (bao gồm nắp bảo vệ) |
|
Nhiệt độ hoạt động |
-10 đến +50 °C |
|
Lớp bảo vệ |
IP20 |
|
Loại Pin |
2 pin AAA |
|
Tuổi thọ Pin |
200 h (trung bình, không có màn hình chiếu sáng) |
Máy đo độ ẩm testo 606-1 gây ấn tượng với người sử dụng ở chỗ: dễ sử dụng, các phép đo chính xác, hoàn toàn đáng tin cậy, thích hợp cho nhiều ứng dụng khác nhau của gỗ và vật liệu xây dựng.
