So sánh các chất liệu sản xuất giày bảo hộ phổ biến

Đăng bởi Admin vào lúc 20/07/2026

Vật liệu PPE · So sánh

So sánh các chất liệu sản xuất giày bảo hộ phổ biến

Cùng một mẫu mã, cùng đạt chuẩn EN ISO 20345, nhưng hai đôi giày bảo hộ dùng chất liệu khác nhau có thể chênh nhau rất nhiều về cảm giác đeo, độ bền và giá tiền. Bài viết xếp các chất liệu phổ biến nhất cạnh nhau để dễ cân nhắc.

Tiêu chuẩn tham chiếu · EN ISO 20345, ASTM F2413 Phạm vi · Mũ giày, đế giày, mũi giày

Chất liệu quyết định phần lớn trải nghiệm thực tế của một đôi giày bảo hộ — nhiều hơn cả thương hiệu in trên nhãn. Một đôi da bò nguyên tấm và một đôi da PU tổng hợp có thể trông gần như giống hệt nhau khi còn mới, nhưng sau sáu tháng làm việc ngoài công trường, sự khác biệt sẽ hiện rõ. Phần dưới đây so sánh chất liệu theo ba khu vực chính của một đôi giày: mũ giày, đế giày và mũi giày — mỗi khu vực chấm điểm theo các tiêu chí sát với nhu cầu sử dụng thực tế.

Chất liệu mũ giày (upper)

Phần bao bọc bàn chân — ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền tổng thể và cảm giác thoáng khí.

 
Da tự nhiên

Da bò thật (full-grain)

Độ bền
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chi phí thấp
 
 
 
 
 
 
Da tổng hợp

Da PU / microfiber

Độ bền
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chi phí thấp
 
 
 
 
 
 
Vải kỹ thuật

Mesh / technical textile

Độ bền
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chi phí thấp
 
 
 
 
 

Da bò nguyên tấm giữ form dáng tốt nhất theo thời gian và ít bong tróc, nhưng nặng và đắt hơn. Da PU nhẹ, giá tốt, bề mặt đồng đều dễ vệ sinh — đánh đổi là lớp phủ dễ bong sau va chạm hoặc tiếp xúc dầu mỡ liên tục. Vải kỹ thuật thoáng khí nhất nhưng ít phù hợp môi trường nhiều mài mòn hoặc hóa chất.

Chất liệu đế giày

Bộ phận chịu tải trực tiếp — quyết định độ êm chân, độ bám và tuổi thọ giày.

 
Polyurethane

PU

Kháng dầu
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chịu nhiệt
 
 
 
 
 
 
Cao su

Rubber

Kháng dầu
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chịu nhiệt
 
 
 
 
 
 
Thermoplastic PU

TPU

Kháng dầu
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chịu nhiệt
 
 
 
 
 
 
Ethylene Vinyl Acetate

EVA

Kháng dầu
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Chịu nhiệt
 
 
 
 
 

PU là lựa chọn cân bằng nhất cho phần lớn ngành công nghiệp — nhẹ, kháng dầu tốt, êm chân. Cao su thắng thế khi công việc tiếp xúc nhiệt độ cao thường xuyên (xưởng đúc, gần lò nung). TPU là bản nâng cấp bền hơn của PU với chi phí cao hơn. EVA gần như chỉ dùng làm lớp đệm giữa, hiếm khi làm đế ngoài vì độ bền mài mòn thấp.

Chất liệu mũi giày & tấm chống đâm xuyên

Hai bộ phận chịu trách nhiệm chính về an toàn cơ học.

 
Kim loại

Thép

Độ bền va đập
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Không dẫn điện/nhiệt
 
 
 
 
 
Chi phí thấp
 
 
 
 
 
 
Sợi gia cường

Composite (thủy tinh / Kevlar)

Độ bền va đập
 
 
 
 
 
Độ nhẹ
 
 
 
 
 
Không dẫn điện/nhiệt
 
 
 
 
 
Chi phí thấp
 
 
 
 
 

Cả hai đều phải vượt qua cùng một ngưỡng thử nghiệm 200 Joule theo EN ISO 20345, nên "bền hơn" ở đây không có nghĩa vượt chuẩn nhiều hơn — thép đơn giản là đạt chuẩn với chi phí thấp hơn, còn composite đạt chuẩn với trọng lượng nhẹ hơn và thêm lợi ích cách điện.

Bảng tổng hợp nhanh

Bộ phận Chất liệu Nên chọn khi
Mũ giày Da bò thật Cần độ bền tối đa, sẵn sàng trả thêm chi phí
Da PU Ngân sách giới hạn, cần trang bị số lượng lớn
Vải kỹ thuật Ưu tiên thoáng khí, môi trường ít mài mòn
Đế giày PU Công việc phổ thông, tiếp xúc dầu mỡ thường xuyên
Cao su Môi trường nhiệt độ cao, xưởng đúc, gần lò nung
Mũi giày Thép Ưu tiên chi phí, không yêu cầu cách điện
Composite Cần nhẹ, cách điện, hoặc qua khu vực có máy dò kim loại

Lưu ý khi quyết định

Chất liệu tốt không thay thế được chứng nhận. Dù chọn tổ hợp chất liệu nào, sản phẩm cuối cùng vẫn cần được kiểm định độc lập theo EN ISO 20345 hoặc ASTM F2413. Hai đôi giày cùng dùng da bò và mũi thép vẫn có thể chênh lệch chất lượng lớn nếu quy trình gia công và kiểm định khác nhau — nên xem thông số chất liệu là một phần của quyết định, không phải toàn bộ.

Không có tổ hợp chất liệu nào đúng cho mọi ngành nghề. Lựa chọn hợp lý nhất luôn bắt đầu từ việc xác định rủi ro chính tại nơi làm việc — va đập, hóa chất, nhiệt độ hay đơn giản là số giờ đứng liên tục mỗi ngày — rồi mới đối chiếu ngược lại với bảng so sánh ở trên.

Nội dung tham khảo, tổng hợp từ tài liệu ngành và nhà cung cấp vật liệu Căn cứ: EN ISO 20345 · ASTM F2413