Giá Tủ Đồ Nghề CSPS 2026: Theo Kích Thước Và Số Ngăn

Đăng bởi Admin vào lúc 19/10/2026

Giá Tủ Đồ Nghề CSPS 2026: Các Mức Giá Theo Kích Thước Và Số Ngăn

Trước khi đặt hàng, phần lớn khách mua đều muốn biết trước giá tủ đồ nghề CSPS để cân đối ngân sách cho xưởng hoặc gara. Vấn đề là hai chiếc tủ cùng kích thước vẫn có thể chênh giá hàng triệu đồng nếu khác nhau về số ngăn kéo, cơ cấu nâng hạ hoặc màu sắc. Bài viết này tổng hợp mức giá tham khảo theo từng cấu hình phổ biến và giải thích vì sao có sự chênh lệch đó, giúp bạn chuẩn bị đúng thông tin khi hỏi báo giá.

Giá tủ CSPS phụ thuộc vào những yếu tố nào

Ba yếu tố quyết định phần lớn mức giá của một chiếc tủ đồ nghề CSPS. Thứ nhất là kích thước tổng thể, thường tính theo chiều ngang 61 cm, 76 cm, 91 cm hoặc lớn hơn; tủ càng rộng thì khung thép và diện tích mặt bàn thao tác càng lớn, giá theo đó tăng lên. Thứ hai là số ngăn kéo và tải trọng mỗi ngăn; nhiều ngăn kéo đồng nghĩa với nhiều bộ ray trượt và bi lăn chịu lực, là phần tốn chi phí sản xuất nhất của một chiếc tủ. Thứ ba là tính năng đi kèm, trong đó phổ biến nhất là cơ cấu nâng hạ cho phép điều chỉnh độ cao mặt bàn thao tác theo chiều cao người dùng.

Tủ xe đẩy dụng cụ CSPS tích hợp bảng treo đồ nghề chuyên nghiệp

Để hiểu rõ cấu tạo và các loại tủ trước khi so giá, bạn có thể xem bài tủ đồ nghề là gì và cách chọn theo số ngăn kéo và tải trọng trong bài cách chọn tủ đồ nghề theo số ngăn kéo và tải trọng.

Giá tham khảo một số mẫu tủ CSPS phổ biến

Bảng dưới đây tổng hợp mức giá tham khảo tại thời điểm khảo sát cho các mẫu tủ 76 cm với 5 hộc kéo, là cấu hình được nhiều xưởng và gara chọn nhất vì cân bằng giữa diện tích chiếm dụng và số lượng ngăn chứa.

Mẫu tủ Kích thước Số ngăn kéo  
Tủ dụng cụ CSPS 76cm, có nâng hạ 76cm 5 hộc kéo  
Tủ dụng cụ CSPS 76cm, không nâng hạ, màu xanh 76cm 5 hộc kéo  
Tủ dụng cụ CSPS 76cm, không nâng hạ, màu đen 76cm 5 hộc kéo  
Tủ dụng cụ CSPS 61cm, 91cm và các mẫu khác 61cm / 91cm / 183cm 0–7 hộc kéo tùy mẫu  

Vì sao giá chênh lệch giữa các mẫu cùng kích thước

Với cùng kích thước 76 cm và 5 ngăn kéo, mẫu có tính năng nâng hạ có giá cao hơn khoảng 1,6 triệu đồng so với mẫu không nâng hạ. Mức chênh này hợp lý vì cơ cấu nâng hạ cần thêm bộ phận cơ khí, bánh răng hoặc trục vít và quy trình gia công phức tạp hơn so với khung cố định. Ngoài ra, giá còn phụ thuộc vào việc tủ có bánh xe di chuyển hay cố định, chất lượng sơn tĩnh điện, và màu sắc theo yêu cầu riêng nếu đặt số lượng lớn. Khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp, hãy đối chiếu đúng từng tiêu chí này, không chỉ nhìn vào con số cuối cùng, vì một báo giá thấp hơn có thể đi kèm số ngăn kéo ít hơn hoặc tải trọng thấp hơn. Với nhu cầu so sánh thêm giữa các thương hiệu, bạn có thể xem bài so sánh tủ đồ nghề CSPS, Yato, Tolsen.

Nên đặt hàng số lượng lớn để tối ưu chi phí

Với doanh nghiệp cần trang bị đồng loạt cho nhiều vị trí trong xưởng hoặc nhiều chi nhánh gara, nên hỏi báo giá theo lô thay vì đặt lẻ từng chiếc, vì mức chiết khấu theo số lượng thường tốt hơn đáng kể. Khi hỏi báo giá, nên cung cấp rõ số lượng, kích thước, số ngăn kéo mong muốn và có cần nâng hạ hay không, để tránh nhận được báo giá chung chung không phản ánh đúng cấu hình cần dùng. Việc chuẩn hóa một hoặc hai cấu hình tủ cho toàn bộ xưởng cũng giúp dễ quản lý tồn kho phụ kiện và dễ thay thế khi cần, nguyên tắc này được trình bày thêm trong bài danh mục MRO cho nhà máy.

Xe đẩy dụng cụ 3 tầng có ngăn kéo chuyên dụng cho xưởng cơ khí

Cách kiểm tra chất lượng trước khi chốt đơn

Ngoài giá, cần kiểm tra độ dày tấm thép thân tủ, chất lượng bi trượt ngăn kéo (êm, không rung lắc khi kéo hết cỡ), độ dày lớp sơn tĩnh điện chống gỉ, và tải trọng tối đa ghi trên từng ngăn kéo so với nhu cầu thực tế. Với tủ dùng ở gara ô tô, xe máy, nên ưu tiên mẫu có bánh xe khóa được để cố định khi làm việc; các cấu hình phù hợp được giới thiệu trong bài tủ đồ nghề cho gara ô tô, xe máy. Với xưởng cơ khí cần tải trọng cao hơn, nên tham khảo thêm bài tủ đồ nghề cho xưởng cơ khí, nhà máy. Sau khi mua, cách bảo quản đúng cũng ảnh hưởng đến độ bền lâu dài của tủ, được hướng dẫn trong bài bảo quản tủ đồ nghề.

Câu hỏi thường gặp

Tủ CSPS 76cm hay 91cm phù hợp cho xưởng nhỏ?

- Với không gian hạn chế, 76 cm với 5 ngăn kéo thường đủ cho một vị trí làm việc cá nhân. 91 cm phù hợp hơn khi cần chứa nhiều bộ dụng cụ chuyên dụng hoặc dùng chung cho hai kỹ thuật viên.

Có cần chọn tủ có nâng hạ không?

- Chỉ cần thiết khi nhiều người với chiều cao khác nhau dùng chung một tủ, hoặc công việc đòi hỏi thay đổi độ cao thao tác thường xuyên. Nếu chỉ một người cố định sử dụng, mẫu không nâng hạ đã đủ và tiết kiệm chi phí hơn.

Mua tủ CSPS ở đâu để đảm bảo chính hãng?

- Nên mua từ nhà phân phối có hợp đồng chính thức với hãng, có hóa đơn và bảo hành rõ ràng. Xem toàn bộ mẫu chính hãng tại danh mục tủ dụng cụ CSPS.

Giá có thay đổi theo thời điểm không? Có. Giá có thể thay đổi theo chương trình khuyến mãi, biến động nguyên liệu thép và tỷ giá nhập khẩu, nên bảng giá tham khảo cần được xác nhận lại trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Nhận báo giá tủ đồ nghề CSPS theo đúng cấu hình

D&T là nhà phân phối tủ đồ nghề CSPS chính hãng, hỗ trợ báo giá theo đúng kích thước, số ngăn kéo và số lượng cần đặt, kèm chiết khấu cho đơn hàng lớn. Gọi hotline 0933 568 088 hoặc xem thêm tại danh mục tủ dụng cụ CSPS để nhận báo giá cập nhật mới nhất.

 

D&T | Trangthietbi.vn